từ biệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia tay, nói lời tạm biệt để đi xa hoặc trong một khoảng thời gian dài: Hành động chào hỏi, giã từ khi phải rời xa một người, một nơi chốn, thường mang sắc thái trang trọng hoặc lưu luyến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã từ biệt gia đình để lên đường nhập ngũ.
- Trước khi ra sân bay, cô ấy gọi điện để từ biệt tất cả bạn bè thân thiết.
- Chúng tôi đứng ở cổng trường, từ biệt thầy cô và mái trường cấp ba thân yêu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lời từ biệt": cụm danh từ chỉ những lời nói, câu chào khi chia tay.
- Bài phát biểu của hiệu trưởng là một lời từ biệt đầy xúc động với các học sinh cuối cấp.
"Buổi lễ từ biệt": chỉ một nghi thức, buổi gặp mặt có tổ chức để chia tay.
- Công ty đã tổ chức một buổi lễ từ biệt ấm cúng cho vị giám đốc sắp nghỉ hưu.
Biến thể và từ gần giống
Giã từ (động từ): từ trang trọng, thường dùng trong văn chương, có nghĩa tương tự "từ biệt", nhấn mạnh sự chia ly.
- Nhà thơ viết những vần thơ giã từ quê hương.
Chia tay (động từ): từ thông dụng hơn, có thể dùng cho cả những cuộc chia ly ngắn hạn hoặc dài hạn, ít trang trọng hơn "từ biệt".
- Họ chia tay nhau ở bến xe.
Từ đồng nghĩa
- Chào tạm biệt: nói lời chào khi rời đi.
- Giã biệt: (từ trang trọng, văn chương) chia tay, từ biệt.
Từ trái nghĩa
- Gặp mặt: gặp gỡ, hội ngộ.
- Đón tiếp: đón chào, tiếp đón.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
"Từ biệt cửa Phật": (thành ngữ) chỉ việc rời bỏ chốn tu hành, trở về với đời sống thế tục.
- Sau mười năm tu tập, vì lý do gia đình, anh ấy đành phải từ biệt cửa Phật.
"Nói lời từ biệt": cụm từ thông dụng chỉ hành động chào tạm biệt.
- Đã đến giờ lên tàu, anh vội vàng nói lời từ biệt với mọi người.
- đgt. Chia tay để đi xa: từ biệt bạn bè từ biệt mọi người để đi học ở nước ngoài.